arterial
Adjective
arterial (Adjective)
/ɑɹtˈiɹil̩/
/ɑɹtˈɪɹil̩/
AI
Ví dụ
Con đường chính kết nối các thành phố lớn trong quốc gia.The arterial road connects major cities in the country.
Tuyến đường sắt chính tạo điều kiện cho việc vận chuyển giữa các vùng.The arterial railway line facilitates transportation between regions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Con đường động mạch trong thành phố luôn tắc nghẽn.The arterial road in the city is always congested.
Sự cung cấp máu động mạch đến não rất quan trọng cho sức khỏe.The arterial blood supply to the brain is crucial for health.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "arterial" trong tiếng Anh có nghĩa là liên quan đến động mạch, một phần của hệ mạch máu trong cơ thể. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết giống nhau và phát âm cũng tương tự. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y học, "arterial" thường được sử dụng để mô tả các yếu tố như huyết áp động mạch hoặc bệnh lý liên quan đến động mạch. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách dùng từ trong các lĩnh vực cụ thể, nhưng không có sự khác biệt lớn về nghĩa trong cả hai phương ngữ.