articular
Adjective
articular (Adjective)
/ɑɹtˈɪkjələɹ/
/ɑɹtˈɪkjələɹ/
AI
Ví dụ
Sự đau ở khớp gối ảnh hưởng đến hoạt động hàng ngày của cô ấy.The articular pain in her knee affected her daily activities.
Cuộc kiểm tra về khớp gối đã phát hiện ra vấn đề với khớp khuỷu tay của anh ấy.The articular examination revealed issues with his elbow joint.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "articular" là một tính từ trong tiếng Anh, mang nghĩa liên quan đến khớp hoặc khớp nối. Trong ngữ cảnh y học, từ này thường được sử dụng để mô tả các cấu trúc hoặc tình trạng liên quan đến sự kết nối giữa các xương. Đặc biệt, trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này giữ nguyên nghĩa và cách viết, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay cách sử dụng. Sự hiểu biết về từ này rất quan trọng trong các lĩnh vực như sinh lý học và giải phẫu học.