Bản dịch của từ Articulation disorder trong tiếng Việt
Articulation disorder
NounTerminology

Articulation disorder (Noun)
ˌɑɹtɨkjəlˈeɪʃən dɨsˈɔɹdɚ
ˌɑɹtɨkjəlˈeɪʃən dɨsˈɔɹdɚ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Các vấn đề liên quan đến việc sản xuất âm thanh vật lý cần thiết cho sự giao tiếp rõ ràng.
Issues related to the physical production of sounds necessary for clear communication.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Articulation disorder (Terminology)
ɑːtˌɪkjʊlˈeɪʃən dɪsˈɔːdɐ
ˌɑrtɪkjəˈɫeɪʃən ˈdɪsɝdɝ
01
Rối loạn lời nói khiến một người khó phát âm rõ ràng hoặc chính xác một số âm nhất định
A speech disorder in which a person has difficulty producing particular speech sounds clearly or correctly
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Rối loạn lời nói khiến người bệnh khó tạo ra hoặc phát âm rõ ràng, chính xác một số âm nhất định
A speech disorder in which a person has difficulty producing particular speech sounds clearly and correctly
Ví dụ
