Bản dịch của từ Artificial trong tiếng Việt

Artificial

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Artificial(Adjective)

ˌɑː.tɪˈfɪʃ.əl
ˌɑːr.t̬əˈfɪʃ.əl
01

Mô tả thứ gì đó không phải tự nhiên, được làm hoặc tạo ra bởi con người; giả, nhân tạo.

Artificial.

人造的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Artificial (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Artificial

Nhân tạo

More artificial

Nhân tạo hơn

Most artificial

Nhân tạo nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ