Anh - Việt

Bản dịch của từ Artificial trong tiếng Việt

artificial

Adjective

artificial (Adjective)

/ˌɑː.tɪˈfɪʃ.əl/
/ˌɑːr.t̬əˈfɪʃ.əl/
AI

Nghĩa 01 · Mô tả thứ gì đó không phải tự nhiên, được làm hoặc tạo ra bởi con người; giả, nhân tạo.

Mô tả thứ gì đó không phải tự nhiên, được làm hoặc tạo ra bởi con người; giả, nhân tạo.

Artificial.

Ví dụ
Các điểm tham quan nhân tạo nâng cao trải nghiệm du lịch.Artificial attractions enhance tourism experiences.
Trí tuệ nhân tạo hỗ trợ hợp lý hóa các dịch vụ du lịch.Artificial intelligence aids in streamlining tourist services.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của artificial (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

artificial

nhân tạo

more artificial

nhân tạo hơn

most artificial

nhân tạo nhất

Kết hợp từ của artificial (Adjective)

ADVERB + artificialVERB + artificial
Kết hợp từ của artificial
Collocation
Ví dụ

hơi nhân tạo

slightly artificial

Nụ cười của cô ấy dường như hơi nhân tạo trong sự kiện xã hội.

Her smile seemed slightly artificial during the social event.

hơi nhân tạo

a little artificial

Nụ cười của cô ấy dường như hơi nhân tạo trong cuộc phỏng vấn.

Her smile seemed a little artificial during the interview.

rất nhân tạo

highly artificial

Môi trường cực kỳ nhân tạo làm ngột ngạt giao tiếp xã hội chân thực.

The highly artificial environment stifles genuine social interactions.

khá nhân tạo

fairly artificial

Các bộ lọc truyền thông xã hội khá nhân tạo.

The social media filters are fairly artificial.

rất nhân tạo

extremely artificial

Các phong tỏa của robot rất nhân tạo trong thí nghiệm xã hội.

The robot's movements were extremely artificial during the social experiment.

artificial (Adjective)

/ɑːtˈɪfɪkəl/
/ɑrˈtɪfɪkəɫ/
AI

Nghĩa 01 · Được tạo ra hoặc sản xuất bởi con người thay vì xuất hiện tự nhiên, đặc biệt là như một bản sao của cái gì đó tự nhiên.

Được tạo ra hoặc sản xuất bởi con người thay vì xuất hiện tự nhiên, đặc biệt là như một bản sao của cái gì đó tự nhiên.

Made or produced by human beings rather than occurring naturally especially as a copy of something natural

Ví dụ
Trí tuệ nhân tạo giúp học sinh luyện tập thi nói IELTS.Artificial intelligence helps students prepare for IELTS speaking tests.
Họ không sử dụng vật liệu nhân tạo trong dự án xã hội học.They did not use artificial materials in their social studies project.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Không xảy ra tự nhiên; tổng hợp.

Không xảy ra tự nhiên; tổng hợp.

Not occurring naturally synthetic

Ví dụ
Trí tuệ nhân tạo giúp phân tích nội dung mạng xã hội.Artificial intelligence helps in social media content analysis.
Các sự kiện xã hội nhân tạo không cảm thấy chân thật như sự kiện thật.Artificial social events do not feel as genuine as real ones.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Được chế tác với kỹ năng nhưng thiếu chất lượng hoặc bản chất thực sự.

Được chế tác với kỹ năng nhưng thiếu chất lượng hoặc bản chất thực sự.

Crafted with skill but lacking genuine quality or substance

Ví dụ
Nụ cười giả tạo trên mặt cô ấy không làm giám khảo IELTS tin tưởng.The artificial smile on her face did not convince the IELTS examiner.
Sự quan tâm giả tạo của anh ấy với các chủ đề xã hội khiến bài nói trở nên gượng gạo.His artificial interest in social topics made the speaking test awkward.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh