Bản dịch của từ Artificial trong tiếng Việt

Artificial

AdjectiveAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Artificial (Adjective)

ˌɑː.tɪˈfɪʃ.əl
ˌɑːr.t̬əˈfɪʃ.əl
01

Mô tả thứ gì đó không phải tự nhiên, được làm hoặc tạo ra bởi con người; giả, nhân tạo.

Artificial.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Artificial (Adjective)

ɑːtˈɪfɪkəl
ɑrˈtɪfɪkəɫ
01

Được chế tác với kỹ năng nhưng thiếu chất lượng hoặc bản chất thực sự.

Crafted with skill but lacking genuine quality or substance

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Được tạo ra hoặc sản xuất bởi con người thay vì xuất hiện tự nhiên, đặc biệt là như một bản sao của cái gì đó tự nhiên.

Made or produced by human beings rather than occurring naturally especially as a copy of something natural

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Không xảy ra tự nhiên; tổng hợp.

Not occurring naturally synthetic

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ