ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Artificial
Mô tả thứ gì đó không phải tự nhiên, được làm hoặc tạo ra bởi con người; giả, nhân tạo.
Artificial.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Được chế tác với kỹ năng nhưng thiếu chất lượng hoặc bản chất thực sự.
Crafted with skill but lacking genuine quality or substance
Được tạo ra hoặc sản xuất bởi con người thay vì xuất hiện tự nhiên, đặc biệt là như một bản sao của cái gì đó tự nhiên.
Made or produced by human beings rather than occurring naturally especially as a copy of something natural
Không xảy ra tự nhiên; tổng hợp.
Not occurring naturally synthetic
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/artificial/