Bản dịch của từ Artificial intelligence trong tiếng Việt
Artificial intelligence

Artificial intelligence (Noun)
Lý thuyết và sự phát triển của hệ thống máy tính có thể thực hiện các nhiệm vụ thường đòi hỏi trí thông minh của con người, chẳng hạn như nhận thức trực quan, nhận dạng giọng nói, ra quyết định và dịch giữa các ngôn ngữ.
The theory and development of computer systems able to perform tasks normally requiring human intelligence such as visual perception speech recognition decisionmaking and translation between languages.
Artificial intelligence is revolutionizing the way we interact with technology.
Trí tuệ nhân tạo đang cách mạng hóa cách chúng ta tương tác với công nghệ.
Some people fear that artificial intelligence will replace human jobs in the future.
Một số người lo sợ rằng trí tuệ nhân tạo sẽ thay thế công việc của con người trong tương lai.
Do you think artificial intelligence can help solve social issues effectively?
Bạn có nghĩ rằng trí tuệ nhân tạo có thể giúp giải quyết các vấn đề xã hội một cách hiệu quả không?
Artificial intelligence is revolutionizing the way we interact with technology.
Trí tuệ nhân tạo đang cách mạng hóa cách chúng ta tương tác với công nghệ.
Some people are skeptical about the impact of artificial intelligence on society.
Một số người hoài nghi về tác động của trí tuệ nhân tạo đối với xã hội.
Artificial intelligence (Adjective)
Artificial intelligence technology is revolutionizing the social media industry.
Công nghệ trí tuệ nhân tạo đang cách mạng hóa ngành công nghiệp truyền thông xã hội.
Some people believe that artificial intelligence can negatively impact social interactions.
Một số người tin rằng trí tuệ nhân tạo có thể ảnh hưởng tiêu cực đến giao tiếp xã hội.
Is artificial intelligence a necessary tool for improving social connectivity in today's world?
Liệu trí tuệ nhân tạo có phải là công cụ cần thiết để cải thiện sự kết nối xã hội trong thế giới ngày nay không?
Artificial intelligence can help social media platforms analyze user behavior.
Trí tuệ nhân tạo có thể giúp các nền tảng truyền thông xã hội phân tích hành vi người dùng.
Some people believe artificial intelligence poses a threat to social interactions.
Một số người tin rằng trí tuệ nhân tạo đe dọa tương tác xã hội.
Trí tuệ nhân tạo (artificial intelligence) là lĩnh vực nghiên cứu trong khoa học máy tính, nhằm phát triển các hệ thống có khả năng thực hiện các tác vụ thông minh như con người, bao gồm học hỏi, lập luận và tự động hóa. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về cách viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, các ứng dụng và nghiên cứu có thể có sự khác biệt trong bối cảnh văn hóa và công nghệ giữa hai khu vực.
"Trí tuệ nhân tạo" (artificial intelligence) bắt nguồn từ tiếng Latin "artificialis", có nghĩa là "nghệ thuật" hoặc "công cụ". Từ này được hình thành từ "artifice" (nghệ thuật, mưu mẹo) và có nguồn gốc từ "ars" (nghệ thuật). Thuật ngữ "trí tuệ nhân tạo" lần đầu tiên được ngữ hóa trong hội thảo Dartmouth vào năm 1956. Ý tưởng về việc máy móc có thể thực hiện các tác vụ trí tuệ của con người phản ánh sự kết hợp giữa khía cạnh nhân tạo và khả năng tư duy, từ đó định nghĩa nên lĩnh vực khoa học máy tính hiện đại này.
Trí tuệ nhân tạo (artificial intelligence) là một thuật ngữ phổ biến trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tần suất xuất hiện của nó trong các tài liệu học thuật và bài thi đặc biệt tăng cao do sự phát triển nhanh chóng trong lĩnh vực công nghệ. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh thảo luận về đổi mới công nghệ, ứng dụng trong kinh doanh, y tế, và giáo dục, cũng như trong các cuộc hội thảo và báo cáo nghiên cứu.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ



