Bản dịch của từ Artistic medium trong tiếng Việt

Artistic medium

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Artistic medium(Noun)

ɑːtˈɪstɪk mˈiːdiəm
ɑrˈtɪstɪk ˈmidiəm
01

Loại hình nghệ thuật được sử dụng trong một tác phẩm cụ thể

The genre or art form used in a specific artwork.

特定作品所采用的艺术形式类别或类型

Ví dụ
02

Bất cứ phương pháp hay cách thức nào để biểu đạt nghệ thuật

Any method or way of expressing art

任何表达艺术的形式或方式

Ví dụ
03

Chất liệu hoặc kỹ thuật mà một nghệ sĩ sử dụng để tạo ra tác phẩm nghệ thuật

A material or technique used by artists to create a work of art.

一种材料或技法是艺术家用来创作艺术作品的方法。

Ví dụ