artists
Noun
artists (Noun)
/ˈɑɹtɪs/
/ˈɑɹtɪss/
AI
Nghĩa 01
Dạng số nhiều của “artist” — những người làm nghệ thuật, ví dụ họa sĩ, nghệ sĩ biểu diễn, hoặc những người sáng tạo nghệ thuật.
plural of artist.
Ví dụ
Nhiều nghệ sĩ đã tham gia lễ hội nghệ thuật cộng đồng cuối tuần trước.Many artists participated in the community art festival last weekend.
Không phải tất cả nghệ sĩ đều nhận được sự công nhận cho công sức và tài năng của họ.Not all artists receive recognition for their hard work and talent.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của artists (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
artist | artists |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "artists" trong tiếng Anh chỉ những cá nhân tham gia vào lĩnh vực nghệ thuật, bao gồm họa sĩ, nhạc sĩ, diễn viên và nhà điêu khắc. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt trong viết và phát âm, nhưng có thể có khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng; ví dụ, ở Anh, có thể nhấn mạnh hơn vào nghệ thuật truyền thống, trong khi ở Mỹ, nghệ thuật hiện đại và thương mại có thể được chú trọng hơn.