Bản dịch của từ Artist trong tiếng Việt

Artist

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Artist(Noun)

ˈɑːtɪst
ˈɑrtɪst
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ