arty
Adjective
arty (Adjective)
/ˈɑɹti/
/ˈɑɹti/
AI
Ví dụ
Cô ấy luôn mặc quần áo kiểu nghệ thuật khi đi triển lãm nghệ thuật.She always wears arty clothes to art exhibitions.
Khu phố nghệ thuật đầy với các phòng trưng bày và quán cà phê sáng tạo.The arty neighborhood is filled with galleries and creative cafes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của arty (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
arty arty | artier artier | artiest nghệ thuật nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "arty" thuộc về tính từ, được sử dụng để mô tả những người hoặc đồ vật có phong cách nghệ thuật hoặc có liên quan đến nghệ thuật, thường mang ý nghĩa tích cực. Trong tiếng Anh Anh, "arty" thường được sử dụng trong ngữ cảnh văn hóa để chỉ sự sáng tạo; trong khi đó, tiếng Anh Mỹ cũng sử dụng từ này nhưng có thể mang sắc thái châm biếm khi chỉ những người theo nghệ thuật nhưng thiếu chiều sâu. Phát âm trong cả hai phiên bản gần giống nhau, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau.