Bản dịch của từ As for someone/something trong tiếng Việt

As for someone/something

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

As for someone/something(Phrase)

ˈæz fˈɔɹ sˈʌmənˌumənʃˌuɨnts
ˈæz fˈɔɹ sˈʌmənˌumənʃˌuɨnts
01

Diễn tả mối liên hệ hoặc quan điểm đối với một người hay một việc; nghĩa là “về” ai đó/việc gì, khi muốn nói rõ liên quan đến họ/việc đó.

In relation to someone or something concerning someone or something.

关于某人或某事

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh