Bản dịch của từ As time passes trong tiếng Việt

As time passes

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

As time passes(Phrase)

ˈæs tˈaɪm pˈæsɪz
ˈɑs ˈtaɪm ˈpæsɪz
01

Theo thời gian trôi qua, mọi thứ sẽ thay đổi hoặc phát triển.

Over time, something changes or evolves.

随着时间推移,某些事情会发生变化或逐渐发展起来。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trong một khoảng thời gian dần dần

Over a period of time

逐渐地逐步地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa