ascendence
ascendence (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Vị thế hoặc tình trạng vượt trội, chiếm ưu thế so với người khác; sự thống trị hoặc quyền lực cao hơn trong một lĩnh vực hay tình huống.
a position of dominance or superiority
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
ascendence (Noun Uncountable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
ascendence (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Thuộc về sự lên ngôi, sự chiếm ưu thế hoặc trạng thái đang lên; liên quan đến việc trở nên thống trị, có vị thế cao hơn.
of or relating to ascendance
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ascendence" có nghĩa là trạng thái hoặc quyền lực đứng đầu, thường gắn liền với việc gia tăng vai trò và ảnh hưởng. Từ này không có phiên bản khác nhau giữa Anh Anh và Anh Mỹ, nhưng "ascendance" thường được sử dụng phổ biến hơn. Trong tiếng Anh, từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội để mô tả sự phát triển hoặc thăng hoa của một cá nhân, nhóm hoặc ý tưởng trong cấu trúc quyền lực.