Anh - Việt
ascertainable
Adjective
ascertainable (Adjective)
/ˈəsɝtənəbəl/
/ˈəsɝtənəbəl/
AI
Nghĩa 01
Có thể xác định được; có thể tìm ra hoặc chứng minh được thông tin, sự thật hoặc kết quả.
Able to be ascertained.
Ví dụ
Kết quả khảo sát có thể xác định bằng cách phân tích dữ liệu.The survey results are ascertainable by analyzing the data.
Thông tin không thể xác định do các thỏa thuận bảo mật.The information is not ascertainable due to confidentiality agreements.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ascertainable" (có thể xác định) là một tính từ trong tiếng Anh, chỉ khả năng tìm ra hoặc xác minh thông tin một cách rõ ràng và chính xác. Từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực khoa học, nghiên cứu và pháp lý, nơi mà tính chính xác của dữ liệu là rất quan trọng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt trong cách viết hay cách phát âm, và thường được áp dụng tương tự trong các ngữ cảnh chuyên môn.