Bản dịch của từ Ascribed status trong tiếng Việt

Ascribed status

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ascribed status(Noun)

əskɹˈaɪbd stˈætəs
əskɹˈaɪbd stˈætəs
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ