Anh - Việt

Bản dịch của từ Asexual trong tiếng Việt

asexual

AdjectiveNoun

asexual (Adjective)

/eɪsˈɛkʃul/
/eɪsˈɛkʃul/
AI

Nghĩa 01

(thuộc) sinh sản không qua sự kết hợp của tinh trùng và trứng; sinh sản bằng cách tự nhân đôi hoặc phân chia tế bào (ví dụ: sinh sản vô tính ở vi khuẩn, thực vật, một số động vật).

of reproduction not involving the fusion of gametes.

Ví dụ
Một số cây sinh sản vô tính, như dâu tây và cây nhện.Some plants reproduce asexual, like strawberries and spider plants.
Nhiều người không hiểu sinh sản vô tính trong tự nhiên.Many people do not understand asexual reproduction in nature.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Không có cảm xúc, ham muốn hay liên hệ về mặt tình dục; không hướng tới hoạt động hoặc cảm xúc tình dục.

Without sexual feelings or associations.

Ví dụ
Nhiều người vô tính tìm thấy hạnh phúc trong các mối quan hệ bạn bè.Many asexual people find happiness in platonic relationships and friendships.
Những cá nhân vô tính không cảm thấy sự thu hút tình dục với ai.Asexual individuals do not experience sexual attraction to anyone.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của asexual (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

asexual

vô tính

-

-

asexual (Noun)

/eɪsˈɛkʃul/
/eɪsˈɛkʃul/
AI

Nghĩa 01

Người không có ham muốn tình dục hoặc không cảm thấy hấp dẫn về mặt tình dục với người khác.

A person who has no sexual feelings or desires.

Ví dụ
Alex xác định là người vô tính và cảm thấy thỏa mãn trong tình bạn.Alex identifies as asexual and feels fulfilled in friendships.
Nhiều người không hiểu về những người vô tính và trải nghiệm của họ.Many people do not understand asexual individuals and their experiences.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của asexual (Noun)

SingularPlural

asexual

asexuals

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh