Anh - Việt

Bản dịch của từ Ash trong tiếng Việt

ash

Noun UncountableNoun Countable

ash (Noun Uncountable)

/ˈæʃ/
/ˈæʃ/
AI

Nghĩa 01 · Tro mềm màu xám còn lại sau khi một vật bị cháy hoàn toàn.

Tro mềm màu xám còn lại sau khi một vật bị cháy hoàn toàn.

The soft grey powder left after something has been completely burned

Ví dụ
Sau vụ cháy nhà máy, tro phủ lên những ngôi nhà gần đó ở Manila.After the factory fire, ash covered nearby homes in Manila.
Đội dọn dẹp không tìm thấy tro bên trong trung tâm cộng đồng ở Seoul.The cleanup team found no ash inside Seoul's community center.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

ash (Noun Countable)

/ˈæʃ/
/ˈæʃ/
AI

Nghĩa 01 · Màu xám nhạt giống màu tro sau đám cháy.

Màu xám nhạt giống màu tro sau đám cháy.

A pale grey colour like the powder left after a fire

Ví dụ
Tại diễn đàn của Maya, màu xám nhạt phù hợp với thông điệp bình yên của áp phích.At Maya's forum, an ash color matched the poster's calm message.
David đã không chọn màu xám nhạt cho chiến dịch nhà ở của mình.David did not choose an ash color for his housing campaign.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Cây tần bì, một loại cây có lá kép dạng lông chim và gỗ cứng, thường dùng làm đồ nội thất hoặc dụng cụ thể thao.

Cây tần bì, một loại cây có lá kép dạng lông chim và gỗ cứng, thường dùng làm đồ nội thất hoặc dụng cụ thể thao.

A tree with featherlike leaves and hard wood often used for furniture and sports equipment

Ví dụ
Một cây tần bì che bóng cho chiếc ghế công viên, nơi người cao tuổi gặp nhau.An ash tree shades a community bench where elderly neighbors meet.
Dự án nhà ở xã hội tại Luân Đôn đã không trồng cây tần bì gần sân chơi.London's social housing project did not plant an ash near the playground.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh