Anh - Việt
ash
Noun UncountableNoun Countable
ash (Noun Uncountable)
/ˈæʃ/
/ˈæʃ/
AI
Ví dụ
Sau vụ cháy nhà máy, tro phủ lên những ngôi nhà gần đó ở Manila.After the factory fire, ash covered nearby homes in Manila.
Đội dọn dẹp không tìm thấy tro bên trong trung tâm cộng đồng ở Seoul.The cleanup team found no ash inside Seoul's community center.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
ash (Noun Countable)
/ˈæʃ/
/ˈæʃ/
AI
Ví dụ
Tại diễn đàn của Maya, màu xám nhạt phù hợp với thông điệp bình yên của áp phích.At Maya's forum, an ash color matched the poster's calm message.
David đã không chọn màu xám nhạt cho chiến dịch nhà ở của mình.David did not choose an ash color for his housing campaign.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Cây tần bì, một loại cây có lá kép dạng lông chim và gỗ cứng, thường dùng làm đồ nội thất hoặc dụng cụ thể thao.
Ví dụ
Một cây tần bì che bóng cho chiếc ghế công viên, nơi người cao tuổi gặp nhau.An ash tree shades a community bench where elderly neighbors meet.
Dự án nhà ở xã hội tại Luân Đôn đã không trồng cây tần bì gần sân chơi.London's social housing project did not plant an ash near the playground.
Từ tiếng Việt gần nghĩa