Bản dịch của từ Ash brown trong tiếng Việt

Ash brown

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ash brown(Adjective)

ˈæʃ brˈaʊn
ˈæʃ ˈbraʊn
01

Màu nâu nhạt đến trung bình, thường được liên kết với màu của than củi

This is a bright to medium brown tone commonly associated with ash color.

一种淡至中等深浅的棕色,常被用来形容灰烬的颜色。

Ví dụ
02

Màu nâu giống như màu của tro

It has a brown color similar to ash.

具有类似灰烬颜色的棕色

Ví dụ
03

Được dùng để mô tả màu tóc có sắc thái xám nhợt nâu

Used to describe hair color with a brown ash tone

用来描述具有灰棕色调的发色

Ví dụ