Bản dịch của từ Ash grey trong tiếng Việt

Ash grey

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ash grey(Adjective)

ˈæʃ ɡrˈeɪ
ˈæʃ ˈɡreɪ
01

Màu xám nhạt giống như tro than

A shade of gray like the color of ash

一种类似灰烬颜色的灰蒙蒙的色调

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Màu pha chút xám nhạt và nâu nhạt

A shade that blends light gray with a hint of brown

这是一种将浅灰色和少许棕色融合在一起的色调。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Thường dùng để mô tả vẻ ngoài xỉn màu hoặc không còn sức sống.

It is usually used to describe an appearance that is dull or lacking vitality.

常用来形容乏味或毫无生气的外观

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa