Anh - Việt
ashes
Noun
ashes (Noun)
/ˈæʃɪz/
/ˈæʃɪz/
AI
Nghĩa 01
Dạng số nhiều của “ash”: tro hoặc tàn sau khi vật chất (thường là gỗ, giấy, than, hoặc xác thể bị đốt cháy) đã cháy hết.
plural of ash.
Ví dụ
Sau đám cháy, chỉ còn lại tro ở trung tâm cộng đồng.After the fire, only ashes remained in the community center.
Tro không biểu thị sự kết thúc của tinh thần cộng đồng chúng tôi.The ashes did not symbolize the end of our community's spirit.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của ashes (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
ash | ashes |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ashes" trong tiếng Anh chỉ các phần tử mịn màu xám được hình thành khi vật liệu cháy, thường là từ gỗ, giấy hoặc các chất hữu cơ khác. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "ashes" được sử dụng tương đương nhau, không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, từ này cũng mang ý nghĩa biểu tượng, thể hiện sự mất mát hoặc sự chuyển giao đến trạng thái mới.