ask for
PhraseVerb
ask for (Phrase)
/æsk fɑɹ/
/æsk fɑɹ/
AI
Nghĩa 01
Yêu cầu ai cung cấp thông tin hoặc hỏi ai để biết điều gì; xin hỏi, hỏi để lấy thông tin.
to request or seek information.
Ví dụ
Tôi thường hỏi ý kiến bạn bè về các vấn đề xã hội.I often ask for advice from my friends about social issues.
Cô ấy không hỏi xin giúp đỡ khi tổ chức các sự kiện cộng đồng.She does not ask for help when organizing community events.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
ask for (Verb)
/ˈæskfɚ/
/ˈæskfɚ/
AI
Ví dụ
Tôi thường hỏi xin lời khuyên về việc cải thiện kỹ năng nói IELTS.I often ask for advice on improving my IELTS speaking skills.
Cô ấy không hỏi xin sự giúp đỡ khi chuẩn bị cho kỳ thi IELTS.She does not ask for help when preparing for her IELTS exam.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
ask for (Phrase)
/ˈæskfɚ/
/ˈæskfɚ/
AI
Ví dụ
Nhiều người yêu cầu giúp đỡ trong các sự kiện cộng đồng như phát thực phẩm.Many people ask for help during community events like food drives.
Cô ấy không yêu cầu sự trợ giúp khi tổ chức các buổi gặp gỡ xã hội.She does not ask for assistance when organizing social gatherings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
“Ask for” là một cụm động từ tiếng Anh, có nghĩa là yêu cầu hoặc xin điều gì đó từ người khác. Cụm từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong bối cảnh, thỉnh thoảng có thể thấy cấu trúc câu và ngữ điệu khác nhau giữa hai biến thể này, nhưng nhìn chung, “ask for” giữ vai trò tương tự trong cả hai ngôn ngữ.