Bản dịch của từ Ask out trong tiếng Việt

Ask out

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ask out(Phrase)

ˈæsk ˈaʊt
ˈæsk ˈaʊt
01

Mời ai đó đi hẹn hò.

To invite someone to go on a date.

Ví dụ
02

Đề xuất một cuộc gặp gỡ hoặc đi chơi lãng mạn.

To propose a romantic meeting or outing.

Ví dụ
03

Yêu cầu sự đồng hành của ai đó trong bối cảnh xã hội.

To request someones company in a social context.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh