aspect
aspect (Noun Countable)
Nghĩa 01
Aspect: khía cạnh, phương diện; cách một điều gì đó xuất hiện hoặc một phần của vấn đề. Cũng có thể hiểu là diện mạo hoặc góc nhìn.
Aspect, array.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của aspect (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
khía cạnh hấp dẫn fascinating aspect | Sự đa dạng văn hóa là một khía cạnh hấp dẫn của xã hội. The cultural diversity is a fascinating aspect of society. |
khía cạnh có ích beneficial aspect | Việc đến đúng giờ là một khía cạnh có ích cho giao tiếp xã hội. Being punctual is a beneficial aspect for social interactions. |
khía cạnh quan trọng important aspect | Ngữ pháp là một khía cạnh quan trọng của viết và nói IELTS. Grammar is an important aspect of IELTS writing and speaking. |
khía cạnh quan trọng crucial aspect | Quản lý thời gian là một khía cạnh quan trọng để đạt được điểm số cao. Time management is a crucial aspect of achieving high scores. |
mặt u ám sinister aspect | Chiến dịch truyền thông xã hội có một khía cạnh đen tối làm sợ hãi nhiều người. The social media campaign had a sinister aspect that scared many people. |
aspect (Noun)
Nghĩa 01
Hướng đặt của một công trình (nhà cửa, tòa nhà, v.v.) — tức là hướng mà công trình quay mặt về, ví dụ hướng về phía bắc, nam, đông, tây hoặc hướng lấy ánh sáng, gió.
The positioning of a building or other structure in a particular direction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một khía cạnh, phần riêng hoặc tính chất cụ thể của một sự vật, sự việc hoặc vấn đề.
A particular part or feature of something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của aspect (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
aspect | aspects |
Kết hợp từ của aspect (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
khía cạnh cần thiết essential aspect | Tình bạn là một khía cạnh quan trọng của tương tác xã hội. Friendship is an essential aspect of social interaction. |
khía cạnh trung tâm central aspect | Giáo dục là một khía cạnh trung tâm của phát triển xã hội ở Việt Nam. Education is a central aspect of social development in Vietnam. |
khía cạnh có ích beneficial aspect | Hoạt động tình nguyện có khía cạnh có lợi cho phát triển cộng đồng. Volunteering has a beneficial aspect for community development and social cohesion. |
khía cạnh độc đáo unique aspect | Một khía cạnh độc đáo của đời sống xã hội thành phố Hồ Chí Minh là các chợ đêm mở cửa vào mỗi cuối tuần. A unique aspect of Ho Chi Minh City's social life is the night markets that open every weekend. |
khía cạnh chung general aspect | Trong bài thi nói IELTS, một khía cạnh chung là cách mọi người nói về gia đình và bạn bè của họ. In the IELTS speaking test, a general aspect is how people talk about their family and friends. |
aspect (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "aspect" mang nghĩa chung là một khía cạnh hoặc một mặt của một vấn đề hay sự vật nào đó. Trong ngữ cảnh tiếng Anh, cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này với cách viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, trong giao tiếp, "aspect" thường được sử dụng nhiều hơn trong các ngữ cảnh học thuật và phân tích, nhấn mạnh sự đa dạng và phức tạp của sự vật trong nghiên cứu xã hội và khoa học.
