Bản dịch của từ Aspect trong tiếng Việt
Aspect

Aspect(Noun Countable)
Aspect: khía cạnh, phương diện; cách một điều gì đó xuất hiện hoặc một phần của vấn đề. Cũng có thể hiểu là diện mạo hoặc góc nhìn.
Aspect, array.
Aspect(Noun)
Hướng đặt của một công trình (nhà cửa, tòa nhà, v.v.) — tức là hướng mà công trình quay mặt về, ví dụ hướng về phía bắc, nam, đông, tây hoặc hướng lấy ánh sáng, gió.
The positioning of a building or other structure in a particular direction.
Một khía cạnh, phần riêng hoặc tính chất cụ thể của một sự vật, sự việc hoặc vấn đề.
A particular part or feature of something.

Dạng danh từ của Aspect (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Aspect | Aspects |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "aspect" mang nghĩa chung là một khía cạnh hoặc một mặt của một vấn đề hay sự vật nào đó. Trong ngữ cảnh tiếng Anh, cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này với cách viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, trong giao tiếp, "aspect" thường được sử dụng nhiều hơn trong các ngữ cảnh học thuật và phân tích, nhấn mạnh sự đa dạng và phức tạp của sự vật trong nghiên cứu xã hội và khoa học.
Từ "aspect" bắt nguồn từ tiếng Latin "aspectus", có nghĩa là "nhìn" hay "kiến thức". "Aspectus" được hình thành từ gốc động từ "aspicere", có nghĩa là "nhìn" hay "dòm ngó". Trong tiếng Anh, từ này đã được sử dụng từ thế kỷ 14 để chỉ khía cạnh, diện mạo hay phương diện của một vấn đề. Ý nghĩa hiện tại của "aspect" gắn liền với việc phân tích và đánh giá các chiều cạnh khác nhau của sự vật, phản ánh sự phát triển trong cách nhìn nhận và tiếp cận vấn đề.
Từ "aspect" thường xuyên xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, thường liên quan đến việc mô tả các khía cạnh khác nhau của một vấn đề hoặc chủ đề. Trong bối cảnh học thuật, "aspect" thường được sử dụng để phân tích các yếu tố của một nghiên cứu, lịch sử hoặc lý thuyết. Ngoài ra, từ này còn xuất hiện trong các cuộc thảo luận xã hội khi đề cập đến các khía cạnh xã hội, kinh tế hoặc văn hóa của hiện tượng.
Họ từ
Từ "aspect" mang nghĩa chung là một khía cạnh hoặc một mặt của một vấn đề hay sự vật nào đó. Trong ngữ cảnh tiếng Anh, cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này với cách viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, trong giao tiếp, "aspect" thường được sử dụng nhiều hơn trong các ngữ cảnh học thuật và phân tích, nhấn mạnh sự đa dạng và phức tạp của sự vật trong nghiên cứu xã hội và khoa học.
Từ "aspect" bắt nguồn từ tiếng Latin "aspectus", có nghĩa là "nhìn" hay "kiến thức". "Aspectus" được hình thành từ gốc động từ "aspicere", có nghĩa là "nhìn" hay "dòm ngó". Trong tiếng Anh, từ này đã được sử dụng từ thế kỷ 14 để chỉ khía cạnh, diện mạo hay phương diện của một vấn đề. Ý nghĩa hiện tại của "aspect" gắn liền với việc phân tích và đánh giá các chiều cạnh khác nhau của sự vật, phản ánh sự phát triển trong cách nhìn nhận và tiếp cận vấn đề.
Từ "aspect" thường xuyên xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, thường liên quan đến việc mô tả các khía cạnh khác nhau của một vấn đề hoặc chủ đề. Trong bối cảnh học thuật, "aspect" thường được sử dụng để phân tích các yếu tố của một nghiên cứu, lịch sử hoặc lý thuyết. Ngoài ra, từ này còn xuất hiện trong các cuộc thảo luận xã hội khi đề cập đến các khía cạnh xã hội, kinh tế hoặc văn hóa của hiện tượng.
