Bản dịch của từ Aspect trong tiếng Việt
Aspect
Noun CountableNounVerb

Aspect (Noun Countable)
ˈæs.pekt
ˈæs.pekt
01
Aspect: khía cạnh, phương diện; cách một điều gì đó xuất hiện hoặc một phần của vấn đề. Cũng có thể hiểu là diện mạo hoặc góc nhìn.
Aspect, array.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Aspect (Noun)
ˈæspɛkt
ˈæspˌɛkt
01
Hướng đặt của một công trình (nhà cửa, tòa nhà, v.v.) — tức là hướng mà công trình quay mặt về, ví dụ hướng về phía bắc, nam, đông, tây hoặc hướng lấy ánh sáng, gió.
The positioning of a building or other structure in a particular direction.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một khía cạnh, phần riêng hoặc tính chất cụ thể của một sự vật, sự việc hoặc vấn đề.
A particular part or feature of something.

Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
