Bản dịch của từ Aspheric lenses trong tiếng Việt

Aspheric lenses

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aspheric lenses(Noun)

ˈæsfərˌɪk lˈɛnsɪz
ˈæsˈfɛrɪk ˈɫɛnsɪz
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ