Anh - Việt

Bản dịch của từ Asphyxiation trong tiếng Việt

asphyxiation

Noun

asphyxiation (Noun)

/ˌæsfɨksiˈeɪʃən/
/ˌæsfɨksiˈeɪʃən/
AI

Nghĩa 01

Cái chết do thiếu oxy; trạng thái ngạt thở dẫn đến tử vong vì không còn đủ không khí/oxy cho cơ thể hoạt động.

Death due to lack of oxygen.

Ví dụ
Ngạt thở có thể xảy ra ở những nơi đông người như buổi hòa nhạc.Asphyxiation can occur in crowded places like concerts or festivals.
Ngạt thở sẽ không xảy ra nếu các biện pháp an toàn được thực hiện.Asphyxiation does not happen if proper safety measures are followed.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Tình trạng thiếu oxy cấp tính khiến người hoặc vật không thể thở được, dẫn đến ngạt thở.

An acute lack of oxygen.

Ví dụ
Sự ngạt thở có thể xảy ra ở nơi đông người trong tình huống khẩn cấp như hỏa hoạn.Asphyxiation can occur in crowded places during emergencies like fires.
Sự ngạt thở không xảy ra ở những nơi thông thoáng trong các buổi tụ tập xã hội.Asphyxiation does not happen in well-ventilated areas during social gatherings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh