asphyxiation
Noun
asphyxiation (Noun)
/ˌæsfɨksiˈeɪʃən/
/ˌæsfɨksiˈeɪʃən/
AI
Ví dụ
Ngạt thở có thể xảy ra ở những nơi đông người như buổi hòa nhạc.Asphyxiation can occur in crowded places like concerts or festivals.
Ngạt thở sẽ không xảy ra nếu các biện pháp an toàn được thực hiện.Asphyxiation does not happen if proper safety measures are followed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Sự ngạt thở có thể xảy ra ở nơi đông người trong tình huống khẩn cấp như hỏa hoạn.Asphyxiation can occur in crowded places during emergencies like fires.
Sự ngạt thở không xảy ra ở những nơi thông thoáng trong các buổi tụ tập xã hội.Asphyxiation does not happen in well-ventilated areas during social gatherings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Asphyxiation là tình trạng thiếu oxy gây ra bởi sự cản trở hô hấp, dẫn đến mất ý thức và có thể gây tử vong. Tình trạng này có thể do nhiều nguyên nhân như ngạt thở, ngộ độc khí hoặc áp suất không khí bất thường. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, phát âm có thể khác nhau nhẹ giữa các vùng. Asphyxiation thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học và an toàn lao động.