Bản dịch của từ Asphyxiation trong tiếng Việt
Asphyxiation

Asphyxiation (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Asphyxiation là tình trạng thiếu oxy gây ra bởi sự cản trở hô hấp, dẫn đến mất ý thức và có thể gây tử vong. Tình trạng này có thể do nhiều nguyên nhân như ngạt thở, ngộ độc khí hoặc áp suất không khí bất thường. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, phát âm có thể khác nhau nhẹ giữa các vùng. Asphyxiation thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học và an toàn lao động.
Họ từ
Asphyxiation là tình trạng thiếu oxy gây ra bởi sự cản trở hô hấp, dẫn đến mất ý thức và có thể gây tử vong. Tình trạng này có thể do nhiều nguyên nhân như ngạt thở, ngộ độc khí hoặc áp suất không khí bất thường. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, phát âm có thể khác nhau nhẹ giữa các vùng. Asphyxiation thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học và an toàn lao động.
