Bản dịch của từ Aspiration trong tiếng Việt

Aspiration

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aspiration(Noun)

ˌaːspɪrˈeɪʃən
ˌaspɝˈeɪʃən
01

Một khao khát mãnh liệt để đạt được điều gì đó thường cần có sự quyết tâm và nỗ lực chăm chỉ.

A strong desire to achieve something typically requiring determination and hard work

志向 - 对实现某事物的强烈渴望,通常需要决心和努力

Ví dụ
02

Một hy vọng hoặc khát vọng để đạt được điều gì đó.

A hope or ambition of achieving something

抱负 - 对实现某事物的希望或雄心

Ví dụ
03

Hành động hoặc quá trình hít thở

The action or process of drawing breath

吸气 - 吸入呼吸的过程

Ví dụ