Bản dịch của từ Aspire trong tiếng Việt
Aspire
Verb

Aspire (Verb)
ˈɑːspaɪə
ˈaɪˈspaɪɝ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tìm cách đạt được một mục tiêu hoặc chỉ tiêu cụ thể.
To seek to attain or accomplish a particular goal or objective
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
