Bản dịch của từ Aspire trong tiếng Việt
Aspire
Verb

Aspire(Verb)
ˈɑːspaɪə
ˈaɪˈspaɪɝ
01
Ví dụ
Ví dụ
03
Các bạn phải cố gắng đạt được hoặc hoàn thành một mục tiêu hoặc mục đích cụ thể.
Find a way to achieve a specific goal or target.
力求达到或完成特定的目标或任务
Ví dụ
