Bản dịch của từ Ass trong tiếng Việt

Ass

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ass(Noun)

ˈɑːs
ˈaɪs
01

Mông, phần sau của cơ thể

The back is the rear part of the body.

臀部是身体的后部位置。

Ví dụ
02

Một loài động vật có vú có móng guốc đã thuần dưỡng, liên quan đến ngựa, thường có đuôi dài và tai lớn.

This is a domesticated hoofed mammal related to horses, often with a long tail and large ears.

这是一种常被驯养的有蹄哺乳动物,与马有关,通常拥有长尾巴和大耳朵。

Ví dụ
03

Một từ dùng để chỉ một người ngu ngốc hoặc gây phiền phức

A term used to describe someone foolish or annoying.

用来形容一个愚蠢或令人讨厌的人的词

Ví dụ