assassination
assassination (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của assassination (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
assassination | assassinations |
Kết hợp từ của assassination (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
vu khống tội danh character assassination | Vết oan uổng có thể làm tổn thương danh tiếng của ai đó trong xã hội. Character assassination can harm someone's reputation in society. |
ánh sát mục tiêu targeted assassination | Chính phủ phủ nhận liên quan đến ám sát mục tiêu của nhà hoạt động. The government denied involvement in the targeted assassination of the activist. |
sự ám sát mưu attempted assassination | Vụ ám sát thất bại làm cho cộng đồng địa phương sốc. The attempted assassination shocked the local community. |
án mạng chính trị political assassination | Vụ ám sát chính trị làm cho cộng đồng bàng hoàng. The political assassination shocked the community. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Assassination" là thuật ngữ chỉ hành động ám sát một cá nhân có tầm ảnh hưởng, thường là chính trị gia hoặc lãnh đạo, nhằm mục đích gây ra sự thay đổi chính trị hoặc xã hội. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ cả về cách viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau trong bối cảnh, với người Anh thường nhấn mạnh danh tính chính trị còn người Mỹ tập trung vào tác động xã hội của hành động này.