Bản dịch của từ Assert trong tiếng Việt
Assert
Verb

Assert(Verb)
ˈɑːsɜːt
ˈasɝt
Ví dụ
02
Khai báo hoặc xác nhận một cách trang trọng và chính thức rằng điều gì đó là đúng
Make a formal and official statement or confirmation that it is correct.
郑重其事地正式声明或确认某事是真实的
Ví dụ
03
Khẳng định một sự thật hoặc niềm tin một cách tự tin và quyết đoán
Speak your truth or belief with confidence and strength.
要么讲出真实的事情,要么坚信你的信念,充满自信和力量地表达出来。
Ví dụ
