Bản dịch của từ Assert trong tiếng Việt

Assert

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Assert (Verb)

ˈɑːsɜːt
ˈæsɝt
01

Thể hiện một cách tự tin và kiên quyết để quyền hạn, quyền lợi hoặc nhu cầu của mình được công nhận

To behave confidently and forcefully in order to make your authority rights or needs recognized

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tuyên bố một cách chắc chắn rằng điều gì đó là đúng hoặc có thật

To state firmly that something is true or correct

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa