Bản dịch của từ Assert trong tiếng Việt

Assert

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Assert(Verb)

ˈɑːsɜːt
ˈasɝt
01

Chứng minh sự tồn tại hoặc tính chân thực của điều gì đó bằng cách thực hiện các hành động khẳng định mang tính thuyết phục.

To prove the existence or the truthfulness of something by forcing actions that affirm it.

为了证明某件事的存在或真实性,必须通过肯定的行动来证明其可靠性。

Ví dụ
02

Khai báo hoặc xác nhận một cách trang trọng và chính thức rằng điều gì đó là đúng

Make a formal and official statement or confirmation that it is correct.

郑重其事地正式声明或确认某事是真实的

Ví dụ
03

Khẳng định một sự thật hoặc niềm tin một cách tự tin và quyết đoán

Speak your truth or belief with confidence and strength.

要么讲出真实的事情,要么坚信你的信念,充满自信和力量地表达出来。

Ví dụ