Bản dịch của từ Assert trong tiếng Việt
Assert
Verb

Assert (Verb)
ˈɑːsɜːt
ˈæsɝt
01
Thể hiện một cách tự tin và kiên quyết để quyền hạn, quyền lợi hoặc nhu cầu của mình được công nhận
To behave confidently and forcefully in order to make your authority rights or needs recognized
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
