Bản dịch của từ Assert your dominance trong tiếng Việt

Assert your dominance

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Assert your dominance(Phrase)

ˈɑːsɜːt jˈɔː dˈɒmɪnəns
ˈæsɝt ˈjʊr ˈdɑmənəns
01

Khẳng định một cách tự tin hoặc mạnh mẽ rằng mình đang nắm quyền lực hoặc kiểm soát người khác.

To speak assertively or forcefully about being in a position of power or control over others.

自信而强有力地表明自己在他人之上处于权力或控制的地位

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thể hiện quyền lực hoặc sự vượt trội của bản thân trong một tình huống nhất định.

To demonstrate someone's power or superiority in a particular situation.

为了展现某人在特定情况下的权力或卓越。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Hành động theo cách củng cố vị thế của mình như một nhà lãnh đạo hoặc nhân vật quyền lực.

Act in a way that reinforces your position as a leader or a dominant figure.

以一种强化自己作为领导者或统治者的地位的方式行事。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa