Bản dịch của từ Assert your dominance trong tiếng Việt
Assert your dominance
Phrase

Assert your dominance(Phrase)
ˈɑːsɜːt jˈɔː dˈɒmɪnəns
ˈæsɝt ˈjʊr ˈdɑmənəns
01
Khẳng định một cách tự tin hoặc mạnh mẽ rằng mình đang nắm quyền lực hoặc kiểm soát người khác.
To speak assertively or forcefully about being in a position of power or control over others.
自信而强有力地表明自己在他人之上处于权力或控制的地位
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thể hiện quyền lực hoặc sự vượt trội của bản thân trong một tình huống nhất định.
To demonstrate someone's power or superiority in a particular situation.
为了展现某人在特定情况下的权力或卓越。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
