Bản dịch của từ Assessing potential trong tiếng Việt

Assessing potential

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Assessing potential(Phrase)

ɐsˈɛsɪŋ pəʊtˈɛnʃəl
əˈsɛsɪŋ pəˈtɛnʃəɫ
01

Hành động đánh giá hoặc ước lượng tính chất, khả năng hoặc giá trị của một thứ gì đó

An act of assessing or estimating the nature, ability, or value of something

对某事的本质、能力或价值进行评估或估计的行为

Ví dụ
02

Việc đánh giá giá trị hoặc tầm quan trọng của một điều gì đó

An action that determines the value or importance of something

评估某事的价值或重要性的行为

Ví dụ
03

Quá trình đánh giá phẩm chất hoặc tính chất của một thứ gì đó

The process of assessing the personality or quality of something

对某物的性格或质量进行评估的过程

Ví dụ