Bản dịch của từ Assessment process trong tiếng Việt
Assessment process

Assessment process(Noun)
Đánh giá hoặc ước lượng về bản chất, chất lượng hoặc khả năng của một người hoặc cái gì đó.
The evaluation or estimation of the nature, quality, or ability of someone or something.
Một phương pháp hệ thống để thu thập thông tin liên quan đến việc học của sinh viên.
A systematic approach to gathering information related to student learning.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Quá trình đánh giá là một thuật ngữ mô tả các bước và phương pháp nhằm thu thập thông tin về hiệu suất hoặc giá trị của một đối tượng, bao gồm cá nhân, chương trình hay chính sách. Nó thường được sử dụng trong giáo dục và quản lý để đo lường các tiêu chí cụ thể. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ trong thuật ngữ này, tuy nhiên, trong ngữ cảnh giáo dục, "assessment" có thể gắn liền với các phương pháp khác nhau tuỳ theo hệ thống giáo dục cụ thể.
Quá trình đánh giá là một thuật ngữ mô tả các bước và phương pháp nhằm thu thập thông tin về hiệu suất hoặc giá trị của một đối tượng, bao gồm cá nhân, chương trình hay chính sách. Nó thường được sử dụng trong giáo dục và quản lý để đo lường các tiêu chí cụ thể. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ trong thuật ngữ này, tuy nhiên, trong ngữ cảnh giáo dục, "assessment" có thể gắn liền với các phương pháp khác nhau tuỳ theo hệ thống giáo dục cụ thể.
