Bản dịch của từ Asset trong tiếng Việt
Asset
Noun [U/C]

Asset(Noun)
ˈɑːsɛt
ˈasɛt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Một món tài sản thuộc sở hữu của cá nhân hoặc tổ chức được xem là có giá trị
An asset owned by an individual or organization that is considered valuable.
这是一项由个人或机构拥有、被视为具有价值的资产。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
