Bản dịch của từ Asset trong tiếng Việt
Asset
Noun [U/C]

Asset(Noun)
ˈɑːsɛt
ˈasɛt
01
Một món tài sản của cá nhân hoặc tổ chức được cho là có giá trị
An asset owned by an individual or organization that is considered valuable.
被认为具有价值的个人或实体拥有的财产项目
Ví dụ
Ví dụ
03
Một nguồn lực có giá trị kinh tế mà chủ sở hữu hoặc người kiểm soát
A valuable natural resource that is owned or controlled.
具有经济价值、由个人拥有或控制的资源
Ví dụ
