Bản dịch của từ Asset trong tiếng Việt

Asset

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Asset(Noun)

ˈɑːsɛt
ˈasɛt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ