Bản dịch của từ Asset trong tiếng Việt

Asset

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Asset(Noun)

ˈɑːsɛt
ˈasɛt
01

Một thứ hữu ích hoặc có giá trị, như con người hoặc phẩm chất của họ.

One thing, a person, or a valuable or useful trait.

这是一种有用或有价值的事物、人物或品质。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một món tài sản thuộc sở hữu của cá nhân hoặc tổ chức được xem là có giá trị

An asset owned by an individual or organization that is considered valuable.

这是一项由个人或机构拥有、被视为具有价值的资产。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một tài nguyên mang lại giá trị kinh tế mà chủ sở hữu hoặc đơn vị kiểm soát nó

A valuable economic resource that is owned or controlled.

一种具有经济价值的资源,属于个人或集团所有并由其掌控。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa