Bản dịch của từ Asset declaration trong tiếng Việt
Asset declaration

Asset declaration (Noun)
Khai báo chính thức về tài sản của một cá nhân hoặc tổ chức, thường được yêu cầu bởi các luật hoặc quy định.
A formal statement of a person's or organization's assets, often required by law or regulation.
Một tài liệu liệt kê và mô tả tất cả tài sản mà một cá nhân hoặc doanh nghiệp sở hữu.
A document that lists and describes all the assets held by an individual or a business.
Quá trình tiết lộ tài sản tài chính của một người để đảm bảo tính minh bạch và tuân thủ pháp luật.
The process of disclosing one's financial possessions for transparency and legal compliance.