Bản dịch của từ Assigning trong tiếng Việt

Assigning

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Assigning(Verb)

əsˈaɪnɪŋ
əsˈaɪnɪŋ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Dạng động từ của Assigning (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Assign

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Assigned

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Assigned

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Assigns

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Assigning

Assigning(Noun)

01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ