Anh - Việt

Bản dịch của từ Assigns trong tiếng Việt

assigns

NounVerb

assigns (Noun)

AI

Nghĩa 01 · Một nhiệm vụ hoặc công việc được giao cho ai đó.

Một nhiệm vụ hoặc công việc được giao cho ai đó.

An assignment or task given to someone.

Ví dụ
Giáo viên giao bài tập về nhà mỗi tuần để cải thiện hiểu biết của học sinh.The teacher assigns homework every week to improve student understanding.
Cô ấy không giao nhiệm vụ cho học sinh vắng mặt trong lớp.She does not assign tasks to students who are absent from class.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Một vị trí hoặc vai trò được giao cho ai đó trong một tổ chức.

Một vị trí hoặc vai trò được giao cho ai đó trong một tổ chức.

A position or role assigned to someone in an organization.

Ví dụ
Người quản lý phân công vai trò cho từng thành viên trong nhóm.The manager assigns roles to each team member during the project.
Trường không giao nhiệm vụ cho học sinh mà không có kinh nghiệm trước.The school assigns no responsibilities to students without prior experience.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Thông báo chính thức hoặc hành động bổ nhiệm ai đó vào một vai trò hoặc trách nhiệm nào đó.

Thông báo chính thức hoặc hành động bổ nhiệm ai đó vào một vai trò hoặc trách nhiệm nào đó.

An official notice or an act of appointing someone to a role or responsibility.

Ví dụ
Chính phủ phân công vai trò cho các lãnh đạo cộng đồng trong các dự án phát triển xã hội.The government assigns roles to community leaders for social development projects.
Tổ chức không phân công nhiệm vụ một cách ngẫu nhiên cho tình nguyện viên trong các sự kiện.The organization does not assign tasks randomly to volunteers during events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

assigns (Verb)

/əsˈaɪnz/
/əsˈaɪnz/
AI

Nghĩa 01 · Phân bổ hoặc chỉ định (cái gì đó) cho một mục đích.

Phân bổ hoặc chỉ định (cái gì đó) cho một mục đích.

To allocate or designate something for a purpose.

Ví dụ
Chính phủ phân bổ ngân sách cho các chương trình xã hội mỗi năm.The government assigns funds for social programs each year.
Ủy ban không phân bổ đủ nguồn lực cho các dự án cộng đồng.The committee does not assign enough resources for community projects.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Lựa chọn hoặc bổ nhiệm ai đó vào một vai trò hoặc nhiệm vụ cụ thể.

Lựa chọn hoặc bổ nhiệm ai đó vào một vai trò hoặc nhiệm vụ cụ thể.

To select or appoint someone to a particular role or task.

Ví dụ
Ủy ban phân công vai trò cho các tình nguyện viên trong sự kiện cộng đồng.The committee assigns roles to volunteers during the community event.
Trường không phân công nhiệm vụ cho học sinh mà không có hướng dẫn thích hợp.The school does not assign tasks to students without proper guidance.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Gán hoặc ghi công (cái gì đó) cho một người hoặc một nhóm.

Gán hoặc ghi công (cái gì đó) cho một người hoặc một nhóm.

To attribute or credit something to a person or group.

Ví dụ
Giáo viên giao bài tập cho tất cả học sinh vào mỗi thứ Sáu.The teacher assigns homework to all students every Friday.
Cô ấy không giao nhiệm vụ một cách ngẫu nhiên trong nhóm xã hội của mình.She does not assign tasks randomly in her social group.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của assigns (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

assign

V2

Quá khứ đơn

Past simple

assigned

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

assigned

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

assigns

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

assigning

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh