assigns
assigns (Noun)
Nghĩa 01 · Một nhiệm vụ hoặc công việc được giao cho ai đó.
Một nhiệm vụ hoặc công việc được giao cho ai đó.
An assignment or task given to someone.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một vị trí hoặc vai trò được giao cho ai đó trong một tổ chức.
Một vị trí hoặc vai trò được giao cho ai đó trong một tổ chức.
A position or role assigned to someone in an organization.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Thông báo chính thức hoặc hành động bổ nhiệm ai đó vào một vai trò hoặc trách nhiệm nào đó.
Thông báo chính thức hoặc hành động bổ nhiệm ai đó vào một vai trò hoặc trách nhiệm nào đó.
An official notice or an act of appointing someone to a role or responsibility.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
assigns (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của assigns (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | assign |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | assigned |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | assigned |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | assigns |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | assigning |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "assigns" là dạng số nhiều của danh từ "assign", có nghĩa là những nhiệm vụ, công việc hoặc mục tiêu được giao cho một cá nhân hoặc nhóm để thực hiện. Trong tiếng Anh, "assign" có thể được phân loại thành phiên bản Anh Anh và Anh Mỹ, nhưng không có sự khác biệt rõ rệt về cách viết hay phát âm giữa hai phiên bản này. Tuy nhiên, ở một số ngữ cảnh, "assigns" có thể được sử dụng khác nhau, làm nổi bật khả năng phân bổ trách nhiệm trong môi trường học thuật hoặc làm việc.