ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Assistance
Tình trạng được hỗ trợ hoặc giúp đỡ trong một khả năng nào đó
The status is supported or assisted in some way.
得到帮助或协助的状态
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hỗ trợ vật chất hoặc tài chính dành cho những người gặp khó khăn
Providing material or financial support to those in need.
向需要帮助的人提供的物质或经济援助
Hành động giúp đỡ ai đó trong công việc hoặc cung cấp sự hỗ trợ
Lend a hand to someone with a task or offer support.
帮忙或提供支持的行为