Bản dịch của từ Assistance trong tiếng Việt
Assistance
Noun [U/C]

Assistance(Noun)
ɐsˈɪstəns
ˈɑsɪstəns
Ví dụ
Ví dụ
03
Tình trạng được hỗ trợ hoặc giúp đỡ trong một chừng mực nào đó
A state of being supported or assisted in some way.
得到帮助或援助的状态
Ví dụ
