Bản dịch của từ Assistant trong tiếng Việt
Assistant
Noun [U/C]

Assistant(Noun)
asˈɪstənt
ˈasɪstənt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Một nhân viên hỗ trợ cấp trên trong công việc của họ.
A support staff member assisting them in their work.
协助上级完成工作的员工
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
