Bản dịch của từ Assistant trong tiếng Việt
Assistant

Assistant (Noun)
Một người cấp dưới hoặc trợ lý của một người có thẩm quyền.
A subordinate or assistant to a person in authority
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một thiết bị hoặc công cụ giúp thực hiện một nhiệm vụ.
A device or tool that aids in performing a task
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một người hỗ trợ hoặc giúp đỡ người khác, thường là trong vai trò chuyên môn.
A person who assists or helps another typically in a professional capacity
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Assistant (Noun)
Một thiết bị hoặc phần mềm giúp người dùng hoàn thành các nhiệm vụ.
A device or software that assists users in completing tasks
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một người giúp đỡ hoặc hỗ trợ ai đó trong một nhiệm vụ hoặc vai trò cụ thể.
A person who helps or aids someone in a particular task or role
Từ tiếng Việt gần nghĩa
