Bản dịch của từ Associate engineer trong tiếng Việt

Associate engineer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Associate engineer(Noun)

ɐsˈəʊsɪˌeɪt ˌɛndʒɪnˈiə
əˈsoʊʃiˌeɪt ˈɛŋɡɪˈnɪr
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ