Bản dịch của từ Associative trong tiếng Việt
Associative
Adjective

Associative (Adjective)
ɐsˈəʊʃɪətˌɪv
əˈsoʊʃətɪv
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thuộc về hoặc liên quan đến sự liên hệ, liên tưởng hay hợp tác giữa người, ý tưởng hoặc sự vật
Connected with or involving association between people ideas or things
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
