Bản dịch của từ Assonance trong tiếng Việt
Assonance

Assonance(Noun)
Hiện tượng tương đồng về âm giữa các âm tiết của những từ gần nhau; thường do các nguyên âm nhấn giống nhau tạo ra vần (ví dụ: sonnet porridge) nhưng cũng có thể do cùng phụ âm với nguyên âm khác nhau (ví dụ: killed, cold, culled).
Resemblance of sound between syllables of nearby words arising particularly from the rhyming of two or more stressed vowels but not consonants eg sonnet porridge but also from the use of identical consonants with different vowels eg killed cold culled.
相近的音韵现象,特别是重音元音的押韵。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Assonance là biện pháp tu từ sử dụng sự lặp lại âm thanh nguyên âm trong các từ gần nhau, tạo ra âm điệu hài hòa và nhịp điệu trong thơ ca hoặc văn xuôi. Biện pháp này thường được dùng để tăng cường cảm xúc hoặc tạo ấn tượng mạnh mẽ hơn cho nội dung. Cách phát âm có thể khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ nhưng nghĩa của từ vẫn không thay đổi. Assonance thường xuất hiện trong các tác phẩm thơ ca, nhạc và các hình thức văn học khác.
Từ "assonance" có nguồn gốc từ tiếng Latin "assonare", mang nghĩa là "có âm thanh tương tự". Từ này được hình thành từ "ad", nghĩa là "đến" và "sonare", nghĩa là "kêu". Trong thơ ca và văn học, assonance chỉ sự lặp lại âm thanh nguyên âm trong các từ gần nhau, nhằm tạo ra nhạc điệu và nhấn mạnh ý nghĩa. Sự phát triển của khái niệm này từ những nguyên tắc âm sắc trong ngôn ngữ đã dẫn đến ứng dụng hiện đại của nó trong phân tích văn học và nghệ thuật ngôn từ.
Assonance là thuật ngữ chỉ sự lặp lại nguyên âm trong một cụm từ hoặc câu, thường được sử dụng trong thơ ca và văn học để tạo ra âm điệu và nhấn mạnh ý nghĩa. Trong kỳ thi IELTS, từ này không thường xuyên xuất hiện trong bốn thành phần nghe, nói, đọc và viết, nhưng có thể gặp trong bối cảnh thảo luận về phong cách văn học hoặc phân tích thơ. Assonance thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến phân tích ngữ nghĩa, nghiên cứu về âm điệu trong ngữ văn và trình bày về kỹ thuật viết sáng tạo.
Họ từ
Assonance là biện pháp tu từ sử dụng sự lặp lại âm thanh nguyên âm trong các từ gần nhau, tạo ra âm điệu hài hòa và nhịp điệu trong thơ ca hoặc văn xuôi. Biện pháp này thường được dùng để tăng cường cảm xúc hoặc tạo ấn tượng mạnh mẽ hơn cho nội dung. Cách phát âm có thể khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ nhưng nghĩa của từ vẫn không thay đổi. Assonance thường xuất hiện trong các tác phẩm thơ ca, nhạc và các hình thức văn học khác.
Từ "assonance" có nguồn gốc từ tiếng Latin "assonare", mang nghĩa là "có âm thanh tương tự". Từ này được hình thành từ "ad", nghĩa là "đến" và "sonare", nghĩa là "kêu". Trong thơ ca và văn học, assonance chỉ sự lặp lại âm thanh nguyên âm trong các từ gần nhau, nhằm tạo ra nhạc điệu và nhấn mạnh ý nghĩa. Sự phát triển của khái niệm này từ những nguyên tắc âm sắc trong ngôn ngữ đã dẫn đến ứng dụng hiện đại của nó trong phân tích văn học và nghệ thuật ngôn từ.
Assonance là thuật ngữ chỉ sự lặp lại nguyên âm trong một cụm từ hoặc câu, thường được sử dụng trong thơ ca và văn học để tạo ra âm điệu và nhấn mạnh ý nghĩa. Trong kỳ thi IELTS, từ này không thường xuyên xuất hiện trong bốn thành phần nghe, nói, đọc và viết, nhưng có thể gặp trong bối cảnh thảo luận về phong cách văn học hoặc phân tích thơ. Assonance thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến phân tích ngữ nghĩa, nghiên cứu về âm điệu trong ngữ văn và trình bày về kỹ thuật viết sáng tạo.
