Bản dịch của từ Assortative mating trong tiếng Việt
Assortative mating

Assortative mating (Noun)
Hình thức chọn bạn tình trong sinh học, khi các cá thể có xu hướng tìm bạn đời giống mình về một số đặc điểm (ví dụ: ngoại hình, trình độ, tuổi, tầng lớp xã hội).
A type of sexual selection that occurs when individuals tend to mate with partners that are similar to themselves in certain characteristics.
Assortative mating (Adjective)
Liên quan đến hoặc có đặc điểm là “kết đôi theo tính tương tự” — tức là khi các cá thể chọn bạn tình (hoặc bạn đời) dựa trên những đặc điểm giống nhau (ví dụ: tuổi, học vấn, thu nhập, tính cách).
Relating to or characterized by assortative mating.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Sự ghép đôi phân loại (assortative mating) là hiện tượng mà trong đó cá thể lựa chọn bạn đời dựa trên những đặc điểm tương đồng, chẳng hạn như trình độ học vấn, tôn giáo, hoặc tình trạng kinh tế. Khái niệm này thường được nghiên cứu trong sinh học, xã hội học và tâm lý học. Phân loại này có thể dẫn đến sự gia tăng đặc điểm di truyền trong quần thể. Không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ trong việc sử dụng thuật ngữ này, nhưng cách tiếp cận nghiên cứu có thể thay đổi tùy theo bối cảnh văn hóa.
Sự ghép đôi phân loại (assortative mating) là hiện tượng mà trong đó cá thể lựa chọn bạn đời dựa trên những đặc điểm tương đồng, chẳng hạn như trình độ học vấn, tôn giáo, hoặc tình trạng kinh tế. Khái niệm này thường được nghiên cứu trong sinh học, xã hội học và tâm lý học. Phân loại này có thể dẫn đến sự gia tăng đặc điểm di truyền trong quần thể. Không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ trong việc sử dụng thuật ngữ này, nhưng cách tiếp cận nghiên cứu có thể thay đổi tùy theo bối cảnh văn hóa.
