Bản dịch của từ Assume falsely trong tiếng Việt

Assume falsely

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Assume falsely(Phrase)

ɐsjˈuːm fˈɒlsli
əˈsum ˈfɔɫsɫi
01

Cho rằng điều gì đó là đúng mà không cần bằng chứng hoặc chứng cứ

Taking something for granted as a given without the need for proof or evidence.

认为某些事情是理所当然的,不需要证明或证据。

Ví dụ
02

Tin tưởng điều gì đó là đúng mà chưa xác minh

Believing in something without verifying it.

盲信一些事情而不去核实

Ví dụ
03

Giả định dựa trên giả thuyết không có căn cứ thực tế

Assuming something that isn't based in reality.

假设没有事实依据的猜测

Ví dụ