Bản dịch của từ Assure· trong tiếng Việt
Assure·
Verb

Assure· (Verb)
ˈaʃərˌeɪ
ˈaʃɝˈeɪ
02
Hứa hẹn hoặc nói điều gì đó một cách tự tin
To promise or say something confidently
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
06
Nói một cách chắc chắn với ai rằng điều gì đó là đúng hoặc sẽ xảy ra, nhất là để làm họ bớt nghi ngờ hay lo lắng
To tell someone confidently that something is true or will happen especially to remove their doubts or worries
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
09
Nói một cách chắc chắn với ai rằng điều gì đó là đúng hoặc sẽ xảy ra, nhất là để làm họ hết nghi ngờ hay lo lắng
To tell someone confidently that something is true or will happen especially to remove doubt or worry
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
