Bản dịch của từ Assure· trong tiếng Việt

Assure·

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Assure· (Verb)

ˈaʃərˌeɪ
ˈaʃɝˈeɪ
01

Để đảm bảo điều gì đó sẽ xảy ra

To make something certain to happen

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hứa hẹn hoặc nói điều gì đó một cách tự tin

To promise or say something confidently

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Để làm cho ai đó tự tin về điều gì đó

To make someone confident about something

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Nói với ai một cách chắc chắn rằng điều gì đó là đúng hoặc sẽ xảy ra, thường để làm họ bớt nghi ngờ hay lo lắng

To tell someone confidently that something is true or will happen often to remove doubt or worry

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Làm cho một việc chắc chắn xảy ra hoặc làm cho một điều chắc chắn tồn tại

To make something certain to happen or to exist

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Nói một cách chắc chắn với ai rằng điều gì đó là đúng hoặc sẽ xảy ra, nhất là để làm họ bớt nghi ngờ hay lo lắng

To tell someone confidently that something is true or will happen especially to remove their doubts or worries

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

07

Hứa chắc hoặc bảo đảm rằng một việc sẽ được thực hiện hay một thứ sẽ được cung cấp

To promise or guarantee that something will be done or provided

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

08

Làm cho một việc chắc chắn xảy ra hoặc bảo đảm rằng một thứ được cung cấp

To make something certain to happen or to make sure that something is provided

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

09

Nói một cách chắc chắn với ai rằng điều gì đó là đúng hoặc sẽ xảy ra, nhất là để làm họ hết nghi ngờ hay lo lắng

To tell someone confidently that something is true or will happen especially to remove doubt or worry

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa