Bản dịch của từ Astatine trong tiếng Việt

Astatine

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Astatine(Noun)

ˈæstətˌiːn
ˈæs.tə.tiːn
01

Bất kỳ đồng vị nào của nguyên tố astatin

Any isotope of the element astatine

Ví dụ
02

Nguyên tố hóa học astatin, ký hiệu At, số nguyên tử 85

Astatine, a chemical element with symbol At and atomic number 85

Ví dụ
03

Một halogen rất hiếm, không bền, phóng xạ

A very rare, highly radioactive halogen

Ví dụ