Bản dịch của từ Aster trong tiếng Việt
Aster
Noun [U/C]

Aster(Noun)
ˈaɪstɐ
ˈaɪstɝ
01
Một chi thực vật có hoa trong họ Cúc
An angiosperm plant belonging to the Asteraceae family.
一種被子植物,屬於菊科
Ví dụ
Ví dụ
03
Bất kỳ loài thực vật nào thuộc chi này đều nổi bật với những đóa hoa màu sáng giống cúc dạ yên thảo.
Any plant species in this genus is characterized by its vibrant daisy-like flowers.
这个属的任何植物都以其像向日葵一样鲜艳的花朵为特点。
Ví dụ
