Bản dịch của từ Astonishment trong tiếng Việt

Astonishment

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Astonishment (Noun)

əstˈɑnɪʃmnt
əstˈɑnɪʃmnt
01

Cảm giác rất ngạc nhiên, sửng sốt trước một sự việc hoặc điều gì đó bất ngờ.

Great surprise.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ