Bản dịch của từ At a loss for words trong tiếng Việt

At a loss for words

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

At a loss for words(Phrase)

ˈæt ˈɑː lˈɒs fˈɔː wˈɜːdz
ˈat ˈɑ ˈɫɔs ˈfɔr ˈwɝdz
01

Trong trạng thái bối rối hoặc lúng túng, thường không thể diễn đạt trọn vẹn ý nghĩ của mình.

When you're confused or flustered, it's often hard to put your thoughts into words.

在慌乱或不知所措的状态下,往往难以表达自己的想法。

Ví dụ
02

Gặp khó khăn trong việc tìm từ phù hợp để diễn đạt

Having trouble finding the right words to express yourself.

在寻找合适的表达方式时遇到困难。

Ví dụ
03

Ngạc nhiên hoặc sốc đến mức không thể phản ứng lại được

Caught off guard or overwhelmed to the point of being unable to react

惊讶或震惊得无法反应过来

Ví dụ