Bản dịch của từ At its heart trong tiếng Việt

At its heart

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

At its heart(Phrase)

ˈæt ˈɪts hˈɑːt
ˈat ˈɪts ˈhɝt
01

Ở trung tâm hoặc cốt lõi của một thứ gì đó

At the heart of something

某事的核心或中心

Ví dụ
02

Trong phần cốt lõi hoặc cần thiết nhất của nó

This is the most fundamental or essential part of it.

在最基本或核心的部分

Ví dụ
03

Nói cách căn bản hoặc về mặt nguyên tắc

Basically speaking, or in essence

从本质上来说,或者说说基本的意思

Ví dụ