Bản dịch của từ At present trong tiếng Việt

At present

Adverb Preposition
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

At present(Adverb)

ˈæt pɹˈɛzənt
ˈæt pɹˈɛzənt
01

Hiện tại; ngay bây giờ, lúc này (diễn tả trạng thái đang diễn ra trong thời điểm hiện nay)

Currently.

现在

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

At present(Preposition)

ˈæt pɹˈɛzənt
ˈæt pɹˈɛzənt
01

(Trong ngữ cảnh “in or to this place or position”) Diễn tả nơi chốn hoặc vị trí hiện tại, nghĩa là ở chỗ này hoặc tới chỗ này.

In or to this place or position.

在这个地方或位置

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh