Bản dịch của từ At someone's mercy trong tiếng Việt

At someone's mercy

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

At someone's mercy(Phrase)

ˈæt sˈəʊməʊnz mˈɜːsi
ˈat ˈsoʊmiˌoʊnz ˈmɝsi
01

Dễ bị tổn thương hoặc bị đối xử tồi tệ bởi ai đó

Prone to unfair treatment or harm from others

容易受到他人的虐待或伤害

Ví dụ
02

Phụ thuộc vào lòng tốt hoặc sự tha thứ của ai đó

Relying on someone's kindness or forgiveness

依赖某人的善意或宽恕

Ví dụ
03

Trong tình huống bị người khác kiểm soát bởi hành động hoặc quyết định của họ.

This is a situation where someone is controlled by the actions or decisions of others.

在一种情况下,一个人受到他人的行为或决定的控制。

Ví dụ